Kho từ › Idioms · secrets › keep your lips sealed

keep your lips sealed

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
giữ im lặng và không tiết lộ bí mật
UK /kip jʊr lɪps siːld/ · US /kip jʊr lɪps siːld/
to keep quiet and not reveal a secret
Please keep your lips sealed about the surprise.
→ Xin hãy giữ im lặng về bất ngờ này.
He promised to keep his lips sealed.→ Anh ấy hứa sẽ giữ im lặng.
Đồng nghĩa
stay quietremain silent
Collocations
keep lips sealedlips sealed about
🎯 IELTS: Thành ngữ này thể hiện sự tôn trọng bí mật.
Dùng khi yêu cầu ai đó không tiết lộ điều gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...