EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · secrets › keep your lips sealed
keep your lips sealed
B2
phr.
📁 Idioms · secrets
IELTS
giữ im lặng và không tiết lộ bí mật
UK /kip jʊr lɪps siːld/
·
US /kip jʊr lɪps siːld/
to keep quiet and not reveal a secret
Please keep your lips sealed about the surprise.
→ Xin hãy giữ im lặng về bất ngờ này.
He promised to keep his lips sealed.
→ Anh ấy hứa sẽ giữ im lặng.
Đồng nghĩa
stay quiet
remain silent
Collocations
keep lips sealed
lips sealed about
🎯
IELTS:
Thành ngữ này thể hiện sự tôn trọng bí mật.
Dùng khi yêu cầu ai đó không tiết lộ điều gì.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
skeleton in the closet
/ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈklɒzɪt/
một bí mật giấu kín và xấu hổ
keep something close to your chest
/kip ˈsʌmθɪŋ kloʊs tə jʊr tʃɛst/
giữ bí mật điều gì với người khác
the inside scoop
/ði ˈɪnsaɪd skuːp/
thông tin hoặc tin tức độc quyền
play your cards close to your chest
/pleɪ jʊr kɑrdz kloʊs tə jʊr tʃɛst/
giữ kế hoạch hoặc ý định của mình bí mật
the secret's out
/ðə ˈsiːkrɪts aʊt/
một bí mật đã được tiết lộ
in the dark
/ɪn ðə dɑrk/
không biết điều gì, đặc biệt là bí mật
a well-kept secret
/ə wɛl kɛpt ˈsiːkrɪt/
một bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng
a hidden agenda
/ə ˈhɪdən əˈdʒɛndə/
một kế hoạch hoặc động cơ bí mật phía sau hành động
Có trong các bộ
💬
Idioms · secrets
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...