Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a well-kept secret

/ə wɛl kɛpt ˈsiːkrɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

một bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng phr.

Định nghĩa · a secret that is carefully protected

“The location of the treasure is a well-kept secret.”Vị trí của kho báu là một bí mật được giữ kín.

“It's a well-kept secret among friends.”Đó là một bí mật được giữ kín giữa bạn bè.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự bảo mật.

Ghi chú · Dùng khi một bí mật không bị lộ ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...