Kho từ › Idioms · secrets › the inside scoop

the inside scoop

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
thông tin hoặc tin tức độc quyền
UK /ði ˈɪnsaɪd skuːp/ · US /ði ˈɪnsaɪd skuːp/
exclusive information or news
Do you have the inside scoop on the new project?
→ Bạn có thông tin độc quyền về dự án mới không?
She always has the inside scoop on celebrity gossip.→ Cô ấy luôn có thông tin độc quyền về tin đồn của người nổi tiếng.
Đồng nghĩa
exclusive informationinsider information
Collocations
get the inside scoophave the inside scoop
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh tin tức đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...