EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · secrets › the inside scoop
the inside scoop
B2
phr.
📁 Idioms · secrets
IELTS
thông tin hoặc tin tức độc quyền
UK /ði ˈɪnsaɪd skuːp/
·
US /ði ˈɪnsaɪd skuːp/
exclusive information or news
Do you have the inside scoop on the new project?
→ Bạn có thông tin độc quyền về dự án mới không?
She always has the inside scoop on celebrity gossip.
→ Cô ấy luôn có thông tin độc quyền về tin đồn của người nổi tiếng.
Đồng nghĩa
exclusive information
insider information
Collocations
get the inside scoop
have the inside scoop
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh tin tức đặc biệt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
skeleton in the closet
/ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈklɒzɪt/
một bí mật giấu kín và xấu hổ
keep something close to your chest
/kip ˈsʌmθɪŋ kloʊs tə jʊr tʃɛst/
giữ bí mật điều gì với người khác
play your cards close to your chest
/pleɪ jʊr kɑrdz kloʊs tə jʊr tʃɛst/
giữ kế hoạch hoặc ý định của mình bí mật
the secret's out
/ðə ˈsiːkrɪts aʊt/
một bí mật đã được tiết lộ
keep your lips sealed
/kip jʊr lɪps siːld/
giữ im lặng và không tiết lộ bí mật
in the dark
/ɪn ðə dɑrk/
không biết điều gì, đặc biệt là bí mật
a well-kept secret
/ə wɛl kɛpt ˈsiːkrɪt/
một bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng
a hidden agenda
/ə ˈhɪdən əˈdʒɛndə/
một kế hoạch hoặc động cơ bí mật phía sau hành động
Có trong các bộ
💬
Idioms · secrets
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...