Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a hidden agenda

/ə ˈhɪdən əˈdʒɛndə/ B2 IELTS

Nghĩa

một kế hoạch hoặc động cơ bí mật phía sau hành động phr.

Định nghĩa · a secret plan or motive behind actions

“He seems friendly, but I suspect he has a hidden agenda.”Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghi ngờ anh ấy có động cơ bí mật.

“The meeting had a hidden agenda that was not revealed.”Cuộc họp có một kế hoạch bí mật không được tiết lộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ trích sự thiếu trung thực.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về động cơ không rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...