a hidden agenda
Nghĩa
Định nghĩa · a secret plan or motive behind actions
“He seems friendly, but I suspect he has a hidden agenda.”Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghi ngờ anh ấy có động cơ bí mật.
“The meeting had a hidden agenda that was not revealed.”Cuộc họp có một kế hoạch bí mật không được tiết lộ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ trích sự thiếu trung thực.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về động cơ không rõ ràng.