skeleton in the closet
/ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈklɒzɪt/ B2 IELTS
Nghĩa
một bí mật giấu kín và xấu hổ
phr.
Định nghĩa · a hidden and embarrassing secret
“Every family has a skeleton in the closet.”Mỗi gia đình đều có một bí mật giấu kín.
“He has a skeleton in the closet that he won't share.”Anh ấy có một bí mật mà không muốn chia sẻ.
Đồng nghĩa
hidden secretembarrassing secret
Cụm hay dùng
skeletons in the closethave a skeleton
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật điểm quan trọng.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những bí mật xấu hổ.