Kho từ › Idioms · secrets › the secret's out

the secret's out

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một bí mật đã được tiết lộ
UK /ðə ˈsiːkrɪts aʊt/ · US /ðə ˈsiːkrɪts aʊt/
a secret has been revealed
Now that the secret's out, we can celebrate.
→ Giờ mà bí mật đã được tiết lộ, chúng ta có thể ăn mừng.
The secret's out about their engagement.→ Bí mật về việc họ đính hôn đã được tiết lộ.
Đồng nghĩa
revealeddisclosed
Collocations
the secret's outfind out the secret
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuyển biến của thông tin.
Dùng khi một bí mật không còn là bí mật nữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...