Kho từ › Idioms · secrets › not let on

not let on

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
giữ bí mật hoặc không tiết lộ
UK /nɑt lɛt ɑn/ · US /nɑt lɛt ɑn/
to keep something secret or not reveal it
She knows about the surprise but won't let on.
→ Cô ấy biết về bất ngờ nhưng sẽ không tiết lộ.
He didn't let on that he was feeling unwell.→ Anh ấy không tiết lộ rằng mình cảm thấy không khỏe.
Đồng nghĩa
keep quietnot reveal
Collocations
not let on aboutlet on
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kín đáo.
Thường dùng khi ai đó không muốn tiết lộ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...