keep it hush-hush
/kip ɪt hʌʃ hʌʃ/ B2 IELTS
Nghĩa
giữ một điều gì đó rất bí mật
phr.
Định nghĩa · to keep something very secret
“They want to keep it hush-hush until the wedding.”Họ muốn giữ bí mật cho đến khi đám cưới.
“The project is hush-hush for now.”Dự án này hiện tại vẫn là bí mật.
Đồng nghĩa
secretconfidential
Cụm hay dùng
keep it hush-hushhush-hush nature
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của bí mật.
Ghi chú · Thường dùng để yêu cầu sự kín đáo.