Kho từ › Idioms · secrets › on the down-low

on the down-low

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một cách bí mật, đặc biệt là không rõ ràng
UK /ɑn ðə daʊn loʊ/ · US /ɑn ðə daʊn loʊ/
secretly, especially in a way that is not obvious
They are dating on the down-low.
→ Họ đang hẹn hò một cách bí mật.
He keeps his side business on the down-low.→ Anh ấy giữ việc kinh doanh bên lề một cách bí mật.
Đồng nghĩa
secretlycovertly
Collocations
on the down-lowkeep it on the down-low
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kín đáo.
Thường dùng khi không muốn ai biết điều gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...