Kho từ › Collocations · give + … › give someone a headache

give someone a headache

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
gây ra sự lo lắng hoặc căng thẳng cho ai đó
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
to cause someone worry or stress
This problem is giving me a headache.
→ Vấn đề này đang khiến tôi đau đầu.
Don't give her a headache with your complaints.→ Đừng gây đau đầu cho cô ấy với những phàn nàn của bạn.
Đồng nghĩa
cause stressannoy
Collocations
give someone a headachegive a headache to
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện cảm xúc trong IELTS Speaking.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...