Kho từ › Collocations · give + … › give someone a job

give someone a job

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho ai đó một công việc
UK /ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə dʒɑb/ · US /ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə dʒɑb/
to offer someone employment
They gave him a job at the company.
→ Họ đã cho anh ấy một công việc tại công ty.
She hopes to give her friend a job soon.→ Cô ấy hy vọng sẽ cho bạn mình một công việc sớm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...