Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a job

/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə dʒɑb/ B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó một công việc phr.

Định nghĩa · to offer someone employment

“They gave him a job at the company.”Họ đã cho anh ấy một công việc tại công ty.

“She hopes to give her friend a job soon.”Cô ấy hy vọng sẽ cho bạn mình một công việc sớm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...