Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your mouth shut

/kip jʊər maʊθ ʃʌt/ B2 IELTS

Nghĩa

không nói về điều gì; giữ im lặng phr.

Định nghĩa · to not talk about something; to remain silent

“You need to keep your mouth shut about the surprise.”Bạn cần giữ im lặng về bất ngờ này.

“He promised to keep his mouth shut about the details.”Anh ấy hứa sẽ giữ im lặng về các chi tiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự nhiên trong giao tiếp.

Ghi chú · Cách diễn đạt này thường được dùng khi yêu cầu sự im lặng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...