on a need-to-know basis
Nghĩa
Định nghĩa · only shared with those who must know
“Information will be provided on a need-to-know basis.”Thông tin sẽ được cung cấp trên cơ sở cần biết.
“We share details on a need-to-know basis.”Chúng tôi chia sẻ chi tiết dựa trên nhu cầu cần biết.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chính xác trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong môi trường chuyên nghiệp để chỉ thông tin hạn chế.