Kho từ › Idioms · secrets › on a need-to-know basis

on a need-to-know basis

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
chỉ chia sẻ với những người cần biết
UK /ɒn ə niːd tə noʊ ˈbeɪsɪs/ · US /ɒn ə niːd tə noʊ ˈbeɪsɪs/
only shared with those who must know
Information will be provided on a need-to-know basis.
→ Thông tin sẽ được cung cấp trên cơ sở cần biết.
We share details on a need-to-know basis.→ Chúng tôi chia sẻ chi tiết dựa trên nhu cầu cần biết.
Đồng nghĩa
limited accessrestricted information
Collocations
provide information on a need-to-know basisshare secrets on a need-to-know basis
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chính xác trong bài viết.
Dùng trong môi trường chuyên nghiệp để chỉ thông tin hạn chế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...