Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the worst kept secret

/ðə wɜrst kɛpt ˈsiːkrɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

một bí mật mà nhiều người biết phr.

Định nghĩa · a secret that is widely known

“Their relationship was the worst kept secret in the office.”Mối quan hệ của họ là một bí mật mà nhiều người biết trong văn phòng.

“It’s no longer a worst kept secret.”Nó không còn là một bí mật được giữ kín nữa.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng để chỉ một bí mật rõ ràng nhưng vẫn được coi là bí mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...