Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your secrets to yourself

/kip jʊər ˈsiːkrɪts tə jərˈsɛlf/ B2 IELTS

Nghĩa

không chia sẻ bí mật của bạn với người khác phr.

Định nghĩa · to not share your secrets with others

“It's better to keep your secrets to yourself.”Tốt hơn là giữ bí mật của bạn cho riêng mình.

“She learned to keep her secrets to herself over time.”Cô ấy đã học cách giữ bí mật của mình cho riêng mình theo thời gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.

Ghi chú · Dùng khi khuyên ai đó không chia sẻ bí mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...