Kho từ › Idioms · secrets › in the shadows

in the shadows

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
theo cách ẩn giấu hoặc bí mật
UK /ɪn ðə ˈʃædoʊz/ · US /ɪn ðə ˈʃædoʊz/
in a hidden or secretive manner
He prefers to work in the shadows.
→ Anh ấy thích làm việc trong bóng tối.
Decisions were made in the shadows.→ Các quyết định được đưa ra trong bóng tối.
Đồng nghĩa
secretlycovertly
Collocations
operate in the shadowswork in the shadows
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khéo léo khi viết.
Dùng để chỉ những hoạt động không công khai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...