in the shadows
/ɪn ðə ˈʃædoʊz/ B2 IELTS
Nghĩa
theo cách ẩn giấu hoặc bí mật
phr.
Định nghĩa · in a hidden or secretive manner
“He prefers to work in the shadows.”Anh ấy thích làm việc trong bóng tối.
“Decisions were made in the shadows.”Các quyết định được đưa ra trong bóng tối.
Cụm hay dùng
operate in the shadowswork in the shadows
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khéo léo khi viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những hoạt động không công khai.