hidden in plain sight
Nghĩa
Định nghĩa · something that is obvious but not noticed
“The answer was hidden in plain sight all along.”Câu trả lời luôn ở ngay trước mắt.
“Some secrets are hidden in plain sight.”Một số bí mật nằm ngay trước mắt nhưng không được nhận ra.
Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những điều dễ thấy nhưng lại không được chú ý.