Kho từ › Idioms · secrets › hidden in plain sight

hidden in plain sight

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một điều gì đó rõ ràng nhưng không được chú ý
UK /ˈhɪdən ɪn pleɪn saɪt/ · US /ˈhɪdən ɪn pleɪn saɪt/
something that is obvious but not noticed
The answer was hidden in plain sight all along.
→ Câu trả lời luôn ở ngay trước mắt.
Some secrets are hidden in plain sight.→ Một số bí mật nằm ngay trước mắt nhưng không được nhận ra.
Đồng nghĩa
obviousevident
Collocations
find something hidden in plain sightbe hidden in plain sight
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những điều dễ thấy nhưng lại không được chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...