Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hidden in plain sight

/ˈhɪdən ɪn pleɪn saɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

một điều gì đó rõ ràng nhưng không được chú ý phr.

Định nghĩa · something that is obvious but not noticed

“The answer was hidden in plain sight all along.”Câu trả lời luôn ở ngay trước mắt.

“Some secrets are hidden in plain sight.”Một số bí mật nằm ngay trước mắt nhưng không được nhận ra.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những điều dễ thấy nhưng lại không được chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...