Kho từ › Idioms · secrets › keep it close to the chest

keep it close to the chest

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
giữ một điều gì đó bí mật hoặc riêng tư
UK /kip ɪt kloʊs tə ðə tʃɛst/ · US /kip ɪt kloʊs tə ðə tʃɛst/
to keep something secret or private
She decided to keep it close to the chest until the time was right.
→ Cô ấy quyết định giữ kín cho đến khi thời điểm thích hợp.
He always keeps his plans close to the chest.→ Anh ấy luôn giữ kín kế hoạch của mình.
Đồng nghĩa
be secretivebe discreet
Collocations
keep it close to the chest about somethingkeep your plans close to the chest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
Dùng khi bạn muốn giữ bí mật về thông tin cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...