Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a secret weapon

/ə ˈsiːkrɪt ˈwɛpən/ B2 IELTS

Nghĩa

một lợi thế hoặc công cụ ẩn giấu được sử dụng để thành công phr.

Định nghĩa · a hidden advantage or tool used for success

“Her creativity is her secret weapon in the competition.”Sự sáng tạo của cô ấy là vũ khí bí mật trong cuộc thi.

“They have a secret weapon in their marketing strategy.”Họ có một vũ khí bí mật trong chiến lược tiếp thị của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự sáng tạo trong ngôn ngữ.

Ghi chú · Dùng để chỉ một lợi thế không rõ ràng nhưng quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...