Kho từ › Idioms · secrets › a secret weapon

a secret weapon

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một lợi thế hoặc công cụ ẩn giấu được sử dụng để thành công
UK /ə ˈsiːkrɪt ˈwɛpən/ · US /ə ˈsiːkrɪt ˈwɛpən/
a hidden advantage or tool used for success
Her creativity is her secret weapon in the competition.
→ Sự sáng tạo của cô ấy là vũ khí bí mật trong cuộc thi.
They have a secret weapon in their marketing strategy.→ Họ có một vũ khí bí mật trong chiến lược tiếp thị của mình.
Đồng nghĩa
advantageasset
Collocations
use a secret weaponfind a secret weapon
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự sáng tạo trong ngôn ngữ.
Dùng để chỉ một lợi thế không rõ ràng nhưng quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...