EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · secrets › a secret weapon
a secret weapon
B2
phr.
📁 Idioms · secrets
IELTS
một lợi thế hoặc công cụ ẩn giấu được sử dụng để thành công
UK /ə ˈsiːkrɪt ˈwɛpən/
·
US /ə ˈsiːkrɪt ˈwɛpən/
a hidden advantage or tool used for success
Her creativity is her secret weapon in the competition.
→ Sự sáng tạo của cô ấy là vũ khí bí mật trong cuộc thi.
They have a secret weapon in their marketing strategy.
→ Họ có một vũ khí bí mật trong chiến lược tiếp thị của mình.
Đồng nghĩa
advantage
asset
Collocations
use a secret weapon
find a secret weapon
🎯
IELTS:
Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự sáng tạo trong ngôn ngữ.
Dùng để chỉ một lợi thế không rõ ràng nhưng quan trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
skeleton in the closet
/ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈklɒzɪt/
một bí mật giấu kín và xấu hổ
keep something close to your chest
/kip ˈsʌmθɪŋ kloʊs tə jʊr tʃɛst/
giữ bí mật điều gì với người khác
the inside scoop
/ði ˈɪnsaɪd skuːp/
thông tin hoặc tin tức độc quyền
play your cards close to your chest
/pleɪ jʊr kɑrdz kloʊs tə jʊr tʃɛst/
giữ kế hoạch hoặc ý định của mình bí mật
the secret's out
/ðə ˈsiːkrɪts aʊt/
một bí mật đã được tiết lộ
keep your lips sealed
/kip jʊr lɪps siːld/
giữ im lặng và không tiết lộ bí mật
in the dark
/ɪn ðə dɑrk/
không biết điều gì, đặc biệt là bí mật
a well-kept secret
/ə wɛl kɛpt ˈsiːkrɪt/
một bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng
Có trong các bộ
💬
Idioms · secrets
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...