Kho từ › Collocations · give + … › give someone a push

give someone a push

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
thúc đẩy ai đó làm điều gì đó
UK · US
to encourage someone to do something
She gave him a push to apply for the job.
→ Cô ấy đã thúc đẩy anh ấy nộp đơn xin việc.
Sometimes, you just need someone to give you a push.→ Đôi khi, bạn chỉ cần ai đó thúc đẩy bạn.
Đồng nghĩa
encouragemotivate
Collocations
give someone a gentle pushgive someone a little push
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về động lực trong bài viết.
Thúc đẩy có thể giúp mọi người vượt qua nỗi sợ hãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...