encourage acceptance
Nghĩa
Định nghĩa · to promote a welcoming attitude towards others
“Schools should encourage acceptance of all students.”Các trường học nên khuyến khích sự chấp nhận của tất cả học sinh.
“Encouraging acceptance creates a supportive environment.”Khuyến khích sự chấp nhận tạo ra một môi trường hỗ trợ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý kiến của bạn.
Ghi chú · Khuyến khích sự chấp nhận giúp xây dựng một cộng đồng hòa nhập.