Kho từ › Collocations · religion › encourage acceptance

encourage acceptance

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khuyến khích sự chấp nhận
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ækˈsɛptəns/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ækˈsɛptəns/
to promote a welcoming attitude towards others
Schools should encourage acceptance of all students.
→ Các trường học nên khuyến khích sự chấp nhận của tất cả học sinh.
Encouraging acceptance creates a supportive environment.→ Khuyến khích sự chấp nhận tạo ra một môi trường hỗ trợ.
Đồng nghĩa
promote inclusion
Collocations
actively encourage acceptanceencourage mutual acceptance
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý kiến của bạn.
Khuyến khích sự chấp nhận giúp xây dựng một cộng đồng hòa nhập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...