Kho từ › Collocations · religion › advocate compassion

advocate compassion

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
biểu dương lòng từ bi
UK /ˈæd.və.keɪt kəmˈpæʃ.ən/ · US /ˈæd.və.keɪt kəmˈpæʃ.ən/
to promote kindness and understanding
We should advocate compassion in our communities.
→ Chúng ta nên biểu dương lòng từ bi trong cộng đồng của mình.
Advocating compassion leads to a kinder world.→ Biểu dương lòng từ bi dẫn đến một thế giới tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩa
promote kindness
Collocations
advocate mutual compassionactively advocate compassion
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý kiến của bạn.
Biểu dương lòng từ bi giúp xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...