Kho từ › Idioms · secrets › the inside track

the inside track

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một lợi thế hoặc kiến thức đặc biệt về điều gì đó
UK /ði ˈɪnsaɪd træk/ · US /ði ˈɪnsaɪd træk/
an advantage or special knowledge about something
Having the inside track on the market gave him an edge.
→ Có được thông tin đặc biệt về thị trường đã cho anh ấy lợi thế.
She has the inside track on the best places to eat.→ Cô ấy có thông tin đặc biệt về những nơi ăn uống tốt nhất.
Đồng nghĩa
advantageinsight
Collocations
have the inside track on somethingget the inside track
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm cho ý tưởng của bạn trở nên sinh động hơn.
Dùng khi bạn có lợi thế thông tin hơn người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...