Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a secret admirer

/ə ˈsiːkrɪt əˈmaɪər/ B2 IELTS

Nghĩa

người có tình cảm với ai đó nhưng giữ bí mật phr.

Định nghĩa · someone who has feelings for another but keeps it hidden

“She received flowers from a secret admirer.”Cô ấy nhận được hoa từ một người hâm mộ bí mật.

“He was a secret admirer of hers for years.”Anh ấy đã là một người hâm mộ bí mật của cô ấy trong nhiều năm.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng để chỉ người có tình cảm nhưng không dám thổ lộ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...