Kho từ › Collocations · give + … › give someone a chance to speak

give someone a chance to speak

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho ai đó cơ hội để bày tỏ ý kiến
UK /ɡɪv/ · US /ɡɪv/
to allow someone to express their opinion
It's important to give everyone a chance to speak.
→ Điều quan trọng là cho mọi người cơ hội để nói.
The teacher gave each student a chance to speak.→ Giáo viên đã cho mỗi học sinh cơ hội để nói.
Đồng nghĩa
allow to expressgive opportunity to talk
Collocations
give a chance to speak upgive someone a platform to speakgive someone an opportunity to share
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng ý kiến trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...