Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the secret is out

/ðə ˈsiːkrɪt ɪz aʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

một bí mật đã được tiết lộ phr.

Định nghĩa · a secret has been revealed

“Now that the secret is out, we can celebrate!”Bây giờ bí mật đã được tiết lộ, chúng ta có thể ăn mừng!

“Once the secret is out, there's no turning back.”Khi bí mật đã được tiết lộ, không còn đường lùi.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự thay đổi trong tình huống.

Ghi chú · Thường dùng khi một bí mật không còn được giữ kín nữa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...