Kho từ › Idioms · secrets › secret sauce

secret sauce

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một yếu tố độc đáo làm cho điều gì đó thành công
UK /ˈsiːkrɪt sɔs/ · US /ˈsiːkrɪt sɔs/
a unique factor that makes something successful
The secret sauce of their success is teamwork.
→ Yếu tố bí mật làm nên thành công của họ là làm việc nhóm.
Innovation is often the secret sauce for startups.→ Sự đổi mới thường là yếu tố bí mật cho các công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩa
key ingredientunique factor
Collocations
find the secret saucehave the secret sauce
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự độc đáo trong bài viết.
Dùng để chỉ yếu tố quan trọng trong thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...