Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

secret sauce

/ˈsiːkrɪt sɔs/ B2 IELTS

Nghĩa

một yếu tố độc đáo làm cho điều gì đó thành công phr.

Định nghĩa · a unique factor that makes something successful

“The secret sauce of their success is teamwork.”Yếu tố bí mật làm nên thành công của họ là làm việc nhóm.

“Innovation is often the secret sauce for startups.”Sự đổi mới thường là yếu tố bí mật cho các công ty khởi nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự độc đáo trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ yếu tố quan trọng trong thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...