Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hush-hush

/hʌʃ hʌʃ/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ bí mật hoặc bảo mật phr.

Định nghĩa · kept secret or confidential

“The project was hush-hush until the official announcement.”Dự án đã được giữ kín cho đến khi thông báo chính thức.

“They had a hush-hush meeting to discuss the merger.”Họ đã có một cuộc họp kín để thảo luận về việc sáp nhập.

Đồng nghĩa secretconfidential

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để làm nổi bật tính bảo mật trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những điều rất bí mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...