hush-hush
Nghĩa
Định nghĩa · kept secret or confidential
“The project was hush-hush until the official announcement.”Dự án đã được giữ kín cho đến khi thông báo chính thức.
“They had a hush-hush meeting to discuss the merger.”Họ đã có một cuộc họp kín để thảo luận về việc sáp nhập.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để làm nổi bật tính bảo mật trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những điều rất bí mật.