Kho từ › Idioms · secrets › hush-hush

hush-hush

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
giữ bí mật hoặc bảo mật
UK /hʌʃ hʌʃ/ · US /hʌʃ hʌʃ/
kept secret or confidential
The project was hush-hush until the official announcement.
→ Dự án đã được giữ kín cho đến khi thông báo chính thức.
They had a hush-hush meeting to discuss the merger.→ Họ đã có một cuộc họp kín để thảo luận về việc sáp nhập.
Đồng nghĩa
secretconfidential
Collocations
hush-hush affairhush-hush project
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để làm nổi bật tính bảo mật trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những điều rất bí mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...