Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

on the hush-hush

/ɒn ðə hʌʃ hʌʃ/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ bí mật hoặc bảo mật phr.

Định nghĩa · kept secret or confidential

“The plans were made on the hush-hush to avoid leaks.”Các kế hoạch được thực hiện trong bí mật để tránh rò rỉ.

“They had a hush-hush meeting about the merger.”Họ đã có một cuộc họp bí mật về việc sáp nhập.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kín đáo trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những điều rất bí mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...