Kho từ › Idioms · secrets › to let on

to let on

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
tiết lộ một bí mật hoặc thông tin
UK /tə lɛt ɒn/ · US /tə lɛt ɒn/
to reveal a secret or information
He promised not to let on about the surprise.
→ Anh ấy hứa sẽ không tiết lộ về sự bất ngờ.
Don't let on that you know about this.→ Đừng tiết lộ rằng bạn biết về điều này.
Đồng nghĩa
revealdisclose
Collocations
let on about somethinglet on to someone
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cẩn trọng trong bài viết.
Dùng khi ai đó tiết lộ thông tin mà không nên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...