a secretive nature
Nghĩa
Định nghĩa · tending to keep secrets or be reserved
“His secretive nature makes it hard to trust him.”Tính cách kín đáo của anh ấy khiến khó tin tưởng.
“She has a secretive nature that intrigues many.”Cô ấy có tính cách kín đáo khiến nhiều người thích thú.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả tính cách trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những người không dễ chia sẻ thông tin.