Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a secret handshake

/ə ˈsiːkrɪt ˈhændʃeɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

một cách chào đặc biệt chỉ được biết đến trong một nhóm phr.

Định nghĩa · a special way of greeting that is known only to a group

“They had a secret handshake to show their friendship.”Họ có một kiểu bắt tay bí mật để thể hiện tình bạn.

“The secret handshake was passed down through generations.”Kiểu bắt tay bí mật đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thân thiết trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những cách chào độc đáo giữa những người thân thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...