Kho từ › Idioms · secrets › a secret handshake

a secret handshake

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một cách chào đặc biệt chỉ được biết đến trong một nhóm
UK /ə ˈsiːkrɪt ˈhændʃeɪk/ · US /ə ˈsiːkrɪt ˈhændʃeɪk/
a special way of greeting that is known only to a group
They had a secret handshake to show their friendship.
→ Họ có một kiểu bắt tay bí mật để thể hiện tình bạn.
The secret handshake was passed down through generations.→ Kiểu bắt tay bí mật đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Đồng nghĩa
special greetingcode
Collocations
have a secret handshakeperform a secret handshake
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thân thiết trong bài viết.
Dùng để chỉ những cách chào độc đáo giữa những người thân thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...