Từ vựng B1

Chủ đề history-heritage · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

era

/ˈɪrə/ B1

Nghĩa

kỷ nguyên n

Định nghĩa · A long period in history marked by particular events.

“The industrial era transformed economies.”Kỷ nguyên công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế.

“The Renaissance was an important era for art and science.”Thời kỳ Phục Hưng là một kỷ nguyên quan trọng cho nghệ thuật và khoa học.

Đồng nghĩa periodepoch

Mẹo IELTS · Dùng 'era' khi nói về lịch sử trong IELTS.

Ghi chú · Kỷ nguyên thường có những đặc điểm riêng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...