Kho từ › history-heritage › era

era

B1 n 📁 history-heritage
kỷ nguyên
UK /ˈɪrə/ · US /ˈɪrə/
A long period in history marked by particular events.
The industrial era transformed economies.
→ Kỷ nguyên công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế.
The Renaissance was an important era for art and science.→ Thời kỳ Phục Hưng là một kỷ nguyên quan trọng cho nghệ thuật và khoa học.
Đồng nghĩa
periodepoch
Collocations
historical eramodern eraancient era
🎯 IELTS: Dùng 'era' khi nói về lịch sử trong IELTS.
Kỷ nguyên thường có những đặc điểm riêng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...