Kho từ › awl-sublist-2 › evaluate

evaluate

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
đánh giá, định giá trị
UK /ɪˈvæljueɪt/ · US /ɪˈvæljueɪt/
to judge or determine the value of something
Teachers evaluate students' progress each semester.
→ Giáo viên đánh giá tiến bộ của học sinh mỗi học kỳ.
We need to evaluate the project's success.→ Chúng ta cần đánh giá sự thành công của dự án.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'e-' và 'valuate' (đánh giá).
Đồng nghĩa
assessappraise
Collocations
evaluate performanceevaluate resultsevaluate options
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích trong bài viết.
Dùng để nói về việc đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...