Kho từ › academic › evaluate

evaluate ID 890854 //ɪˈvæljueɪt//

B2 v. 📁 academic IELTS
Đánh giá
Evaluate the results.
→ Đánh giá kết quả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...