Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a double life

/ə ˈdʌbəl laɪf/ B2 IELTS

Nghĩa

sống hai cuộc đời khác nhau, thường có bí mật phr.

Định nghĩa · living two different lives, often with secrets

“He leads a double life as a businessman and a spy.”Anh ấy sống một cuộc đời kép như một doanh nhân và một điệp viên.

“Living a double life can be very stressful.”Sống một cuộc đời kép có thể rất căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo sự hấp dẫn cho bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người có bí mật lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...