Kho từ › Idioms · secrets › a double life

a double life

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
sống hai cuộc đời khác nhau, thường có bí mật
UK /ə ˈdʌbəl laɪf/ · US /ə ˈdʌbəl laɪf/
living two different lives, often with secrets
He leads a double life as a businessman and a spy.
→ Anh ấy sống một cuộc đời kép như một doanh nhân và một điệp viên.
Living a double life can be very stressful.→ Sống một cuộc đời kép có thể rất căng thẳng.
Đồng nghĩa
dual lifehidden identity
Collocations
lead a double lifelive a double lifehave a double life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo sự hấp dẫn cho bài viết.
Thường dùng để chỉ những người có bí mật lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...