to keep something under wraps
Nghĩa
Định nghĩa · to keep something a secret or hidden
“They are trying to keep the new product under wraps until the launch.”Họ đang cố gắng giữ sản phẩm mới bí mật cho đến khi ra mắt.
“It's best to keep this information under wraps for now.”Tốt nhất là giữ thông tin này bí mật trong thời gian này.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc sự kiện.