to keep a secret
/tuː kiːp ə ˈsiːkrɪt/ B2 IELTS
Nghĩa
không nói cho ai biết điều gì riêng tư
phr.
Định nghĩa · to not tell anyone about something private
“I promised to keep her secret.”Tôi hứa sẽ giữ bí mật của cô ấy.
“He finds it hard to keep a secret.”Anh ấy thấy khó để giữ bí mật.
Đồng nghĩa
maintain confidentialitynot disclose
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp tốt.
Ghi chú · Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân.