Kho từ › Idioms · secrets › to let something slip

to let something slip

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
tiết lộ điều gì đó một cách vô tình
UK /tuː lɛt ˈsʌmθɪŋ slɪp/ · US /tuː lɛt ˈsʌmθɪŋ slɪp/
to reveal something unintentionally
He let it slip that they were moving to a new city.
→ Anh ấy đã vô tình tiết lộ rằng họ sẽ chuyển đến một thành phố mới.
Don't let anything slip during the meeting.→ Đừng để lộ điều gì trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
reveal unintentionallyspill
Collocations
let something slip about somethingaccidentally let sliptry not to let slip
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...