Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a secret life

/tuː hæv ə ˈsiːkrɪt laɪf/ B2 IELTS

Nghĩa

sống bí mật theo cách mà người khác không biết phr.

Định nghĩa · to live secretly in a way that is hidden from others

“She has a secret life as an artist.”Cô ấy có một cuộc sống bí mật là một nghệ sĩ.

“He leads a secret life away from his family.”Anh ấy sống một cuộc đời bí mật xa rời gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm cho bài viết thêm hấp dẫn.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người có bí mật lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...