Kho từ › Idioms · secrets › to have a secret life

to have a secret life

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
sống bí mật theo cách mà người khác không biết
UK /tuː hæv ə ˈsiːkrɪt laɪf/ · US /tuː hæv ə ˈsiːkrɪt laɪf/
to live secretly in a way that is hidden from others
She has a secret life as an artist.
→ Cô ấy có một cuộc sống bí mật là một nghệ sĩ.
He leads a secret life away from his family.→ Anh ấy sống một cuộc đời bí mật xa rời gia đình.
Đồng nghĩa
hidden lifedual existence
Collocations
have a secret lifelead a secret lifediscover a secret life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho bài viết thêm hấp dẫn.
Thường dùng để chỉ những người có bí mật lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...