Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep things under wraps

/tuː kiːp θɪŋz ˈʌndər ræps/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ mọi thứ bí mật hoặc ẩn giấu phr.

Định nghĩa · to keep things secret or hidden

“We need to keep this project under wraps until it's ready.”Chúng ta cần giữ dự án này bí mật cho đến khi hoàn thành.

“It's important to keep things under wraps until the launch.”Điều quan trọng là giữ mọi thứ bí mật cho đến khi ra mắt.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...