Kho từ › Idioms · secrets › to tip one's hand

to tip one's hand

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
tiết lộ ý định hoặc kế hoạch của mình
UK /tuː tɪp wʌnz hænd/ · US /tuː tɪp wʌnz hænd/
to reveal one's intentions or plans
He tipped his hand by showing his cards too early.
→ Anh ấy đã tiết lộ ý định của mình bằng cách để lộ bài quá sớm.
Don't tip your hand until the right moment.→ Đừng tiết lộ ý định của mình cho đến thời điểm thích hợp.
Đồng nghĩa
reveal intentionsshow one's cards
Collocations
tip one's hand about somethingtry not to tip one's handaccidentally tip one's hand
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích tốt.
Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...