to have a secret admirer
Nghĩa
Định nghĩa · someone who loves another person secretly
“She has a secret admirer who sends her flowers.”Cô ấy có một người yêu bí mật gửi hoa cho cô ấy.
“He found out he had a secret admirer in school.”Anh ấy phát hiện ra mình có một người yêu bí mật ở trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo sự lãng mạn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống lãng mạn.