Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a secret admirer

/tuː hæv ə ˈsiːkrɪt əˈmaɪər/ B2 IELTS

Nghĩa

một người yêu một người khác một cách bí mật phr.

Định nghĩa · someone who loves another person secretly

“She has a secret admirer who sends her flowers.”Cô ấy có một người yêu bí mật gửi hoa cho cô ấy.

“He found out he had a secret admirer in school.”Anh ấy phát hiện ra mình có một người yêu bí mật ở trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo sự lãng mạn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống lãng mạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...