to keep one's mouth shut
/tuː kiːp wʌnz maʊθ ʃʌt/ B2 IELTS
Nghĩa
không nói về một điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to not talk about something
“Please keep your mouth shut about the surprise.”Xin hãy giữ bí mật về món quà bất ngờ.
“He promised to keep his mouth shut about the plan.”Anh ấy hứa sẽ giữ kín về kế hoạch.
Đồng nghĩa
stay silentnot disclose
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp tốt.
Ghi chú · Thường dùng khi yêu cầu ai đó giữ bí mật.