Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have something to hide

/tuː hæv ˈsʌmθɪŋ tuː haɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

có một bí mật hoặc điều gì đó cần giấu diếm phr.

Định nghĩa · to have a secret or something to conceal

“If you have nothing to hide, you should be honest.”Nếu bạn không có gì để giấu, bạn nên trung thực.

“He feels he has something to hide from his friends.”Anh ấy cảm thấy mình có điều gì đó cần giấu diếm bạn bè.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo sự hấp dẫn cho bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống nghi ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...