Kho từ › Idioms · secrets › to have something to hide

to have something to hide

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
có một bí mật hoặc điều gì đó cần giấu diếm
UK /tuː hæv ˈsʌmθɪŋ tuː haɪd/ · US /tuː hæv ˈsʌmθɪŋ tuː haɪd/
to have a secret or something to conceal
If you have nothing to hide, you should be honest.
→ Nếu bạn không có gì để giấu, bạn nên trung thực.
He feels he has something to hide from his friends.→ Anh ấy cảm thấy mình có điều gì đó cần giấu diếm bạn bè.
Đồng nghĩa
have a secretconceal something
Collocations
have something to hide from someonefeel like you have something to hidenot have anything to hide
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo sự hấp dẫn cho bài viết.
Thường dùng trong các tình huống nghi ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...