EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · secrets › to have something to hide
to have something to hide
B2
phr.
📁 Idioms · secrets
IELTS
có một bí mật hoặc điều gì đó cần giấu diếm
UK /tuː hæv ˈsʌmθɪŋ tuː haɪd/
·
US /tuː hæv ˈsʌmθɪŋ tuː haɪd/
to have a secret or something to conceal
If you have nothing to hide, you should be honest.
→ Nếu bạn không có gì để giấu, bạn nên trung thực.
He feels he has something to hide from his friends.
→ Anh ấy cảm thấy mình có điều gì đó cần giấu diếm bạn bè.
Đồng nghĩa
have a secret
conceal something
Collocations
have something to hide from someone
feel like you have something to hide
not have anything to hide
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để tạo sự hấp dẫn cho bài viết.
Thường dùng trong các tình huống nghi ngờ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
skeleton in the closet
/ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈklɒzɪt/
một bí mật giấu kín và xấu hổ
keep something close to your chest
/kip ˈsʌmθɪŋ kloʊs tə jʊr tʃɛst/
giữ bí mật điều gì với người khác
the inside scoop
/ði ˈɪnsaɪd skuːp/
thông tin hoặc tin tức độc quyền
play your cards close to your chest
/pleɪ jʊr kɑrdz kloʊs tə jʊr tʃɛst/
giữ kế hoạch hoặc ý định của mình bí mật
the secret's out
/ðə ˈsiːkrɪts aʊt/
một bí mật đã được tiết lộ
keep your lips sealed
/kip jʊr lɪps siːld/
giữ im lặng và không tiết lộ bí mật
in the dark
/ɪn ðə dɑrk/
không biết điều gì, đặc biệt là bí mật
a well-kept secret
/ə wɛl kɛpt ˈsiːkrɪt/
một bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng
Có trong các bộ
💬
Idioms · secrets
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...