Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be tight-lipped

/tuː bi taɪt lɪpt/ B2 IELTS

Nghĩa

có tính cách kín đáo hoặc không muốn nói chuyện phr.

Định nghĩa · to be secretive or unwilling to talk

“He is tight-lipped about his plans for the future.”Anh ấy rất kín tiếng về kế hoạch tương lai của mình.

“They were tight-lipped during the investigation.”Họ rất kín tiếng trong cuộc điều tra.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người không muốn chia sẻ thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...