Kho từ › Idioms · secrets › to be tight-lipped

to be tight-lipped

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
có tính cách kín đáo hoặc không muốn nói chuyện
UK /tuː bi taɪt lɪpt/ · US /tuː bi taɪt lɪpt/
to be secretive or unwilling to talk
He is tight-lipped about his plans for the future.
→ Anh ấy rất kín tiếng về kế hoạch tương lai của mình.
They were tight-lipped during the investigation.→ Họ rất kín tiếng trong cuộc điều tra.
Đồng nghĩa
secretivereserved
Collocations
be tight-lipped about somethingremain tight-lippedtry to be tight-lipped
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
Thường dùng để chỉ những người không muốn chia sẻ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...