Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financial statements

/faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənts/ B2 IELTS

Nghĩa

báo cáo tài chính phr.

Định nghĩa · documents that provide an overview of financial performance

“Financial statements are crucial for assessing a company's performance.”Báo cáo tài chính rất quan trọng để đánh giá hiệu suất của một công ty.

“Investors often review financial statements before making decisions.”Nhà đầu tư thường xem xét báo cáo tài chính trước khi ra quyết định.

Mẹo IELTS · Sử dụng báo cáo tài chính làm ví dụ có thể làm cho bài viết của bạn mạnh mẽ hơn.

Ghi chú · Báo cáo tài chính giúp hiểu rõ hơn về tình hình tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...