it is common knowledge that
Nghĩa
Định nghĩa · Many people know that something is true.
“It is common knowledge that smoking is harmful to health.”Nhiều người biết rằng thuốc lá có hại cho sức khỏe.
“It is common knowledge that exercise improves physical fitness.”Nhiều người biết rằng tập thể dục cải thiện thể lực.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự đồng ý trong quan điểm.
Ghi chú · Thể hiện sự đồng thuận trong xã hội.