Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is common knowledge that

it is common knowledge that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Nhiều người biết rằng điều gì đó đúng.
UK /ɪt ɪz ˈkɒmən ˈnɒlɪdʒ ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈkɒmən ˈnɒlɪdʒ ðæt/
Many people know that something is true.
It is common knowledge that smoking is harmful to health.
→ Nhiều người biết rằng thuốc lá có hại cho sức khỏe.
It is common knowledge that exercise improves physical fitness.→ Nhiều người biết rằng tập thể dục cải thiện thể lực.
Đồng nghĩa
it is widely known thatit is generally accepted that
Collocations
it is common knowledge thatit is increasingly common knowledge that
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự đồng ý trong quan điểm.
Thể hiện sự đồng thuận trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...