Kho từ › Idioms · secrets › keep someone in the dark

keep someone in the dark

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
giữ ai đó không biết về điều gì đó
UK · US
to keep someone uninformed about something
They kept me in the dark about the changes.
→ Họ đã giữ tôi không biết về những thay đổi.
It’s unfair to keep your team in the dark.→ Thật không công bằng khi giữ đội của bạn không biết.
Đồng nghĩa
keep uninformedwithhold information
Collocations
keep in the dark aboutbe kept in the dark
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về giao tiếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...