Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a guarded secret

B2 IELTS

Nghĩa

một bí mật được bảo vệ cẩn thận phr.

Định nghĩa · a secret that is carefully protected

“Their relationship is a guarded secret.”Mối quan hệ của họ là một bí mật được bảo vệ cẩn thận.

“She has a guarded secret about her past.”Cô ấy có một bí mật được bảo vệ cẩn thận về quá khứ của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tính cẩn thận trong giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về những điều nhạy cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...