a guarded secret
Nghĩa
Định nghĩa · a secret that is carefully protected
“Their relationship is a guarded secret.”Mối quan hệ của họ là một bí mật được bảo vệ cẩn thận.
“She has a guarded secret about her past.”Cô ấy có một bí mật được bảo vệ cẩn thận về quá khứ của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tính cẩn thận trong giao tiếp.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về những điều nhạy cảm.