a whispered secret
Nghĩa
Định nghĩa · a secret shared quietly, often in confidence
“They shared a whispered secret during the meeting.”Họ đã chia sẻ một bí mật trong cuộc họp.
“A whispered secret can sometimes be the most powerful.”Một bí mật được thì thầm đôi khi có thể là mạnh mẽ nhất.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo không khí lôi cuốn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những bí mật nhạy cảm.