Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a whispered secret

B2 IELTS

Nghĩa

một bí mật được chia sẻ một cách nhẹ nhàng, thường là trong sự tin tưởng phr.

Định nghĩa · a secret shared quietly, often in confidence

“They shared a whispered secret during the meeting.”Họ đã chia sẻ một bí mật trong cuộc họp.

“A whispered secret can sometimes be the most powerful.”Một bí mật được thì thầm đôi khi có thể là mạnh mẽ nhất.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo không khí lôi cuốn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những bí mật nhạy cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...